phonograph recording

phonograph recording

A phonograph recording spins on a turntable while a needle rests in its groove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản ghi âm đĩa hát: "phonograph recording" chỉ một bản ghi âm được lưu trữ trên một đĩa tròn rãnh xoắn ốc liên tục. Khi đĩa quay, kim máy hát (phonograph needle) di chuyển trong rãnh để tái tạo âm thanh, thường nhạc. Đây công nghệ ghi âm phổ biến trước khi băng cassette đĩa CD ra đời.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập các bản ghi âm đĩa hát từ những năm 1920.)
  • (Anh ấy cẩn thận lau sạch bản ghi âm đĩa hát trước khi phát trên máy quay đĩa cổ điển của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phonograph recording" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để phân biệt với các định dạng ghi âm hiện đại như băng từ hay kỹ thuật số.
    • The restoration of a phonograph recording requires specialized equipment to remove surface noise. (Việc phục hồi một bản ghi âm đĩa hát đòi hỏi thiết bị chuyên dụng để loại bỏ tiếng ồn bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonograph record (danh từ): đĩa hát, bản ghi âm đĩa hát (tương đương với "phonograph recording").
    • She inherited a box of phonograph records from her grandfather. ( ấy thừa kế một hộp đĩa hát từ ông nội mình.)
  • Recording (danh từ): bản ghi âm (nói chung, không nhất thiết đĩa hát).
    • This is a high-quality recording of the symphony. (Đây một bản ghi âm chất lượng cao của bản giao hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gramophone recording: bản ghi âm đĩa hát gramophone (từ đồng nghĩa, thường dùngAnh).
  • Disc recording: bản ghi âm đĩa (dùng để chỉ chung các bản ghi trên đĩa).
Các cụm từ liên quan
  • To make a phonograph recording: thực hiện một bản ghi âm đĩa hát.
    • Thomas Edison made the first phonograph recording in 1877. (Thomas Edison đã thực hiện bản ghi âm đĩa hát đầu tiên vào năm 1877.)
  • To play a phonograph recording: phát một bản ghi âm đĩa hát.
    • He loves to play old phonograph recordings on his restored machine. (Anh ấy thích phát các bản ghi âm đĩa hát trên chiếc máy đã được phục hồi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a broken phonograph recording: như một bản ghi âm đĩa hát bị hỏng (thành ngữ so sánh, chỉ việc lặp đi lặp lại một điều đó một cách nhàm chán).
    • His speeches are like a broken phonograph recording, repeating the same points over and over. (Những bài phát biểu của ông ấy giống như một bản ghi âm đĩa hát bị hỏng, lặp đi lặp lại cùng một điểm.)

Từ chứa "phonograph recording"